Trang này liệt kê đầy đủ nguồn cho 2 phần khác nhau của ứng dụng: (1) thuật toán tính lịch âm dương làm nền tảng, có nguồn gốc học thuật rõ ràng; và (2) các hệ quy chiếu dân gian dùng để xếp hạng “việc nên/không nên làm” và ngày tốt/xấu — vốn là tri thức truyền miệng, không có văn bản gốc học thuật để trích dẫn chính xác hơn các trang lịch/phong thủy phổ thông.
Nền tảng của mọi tính toán trong ứng dụng: chuyển đổi ngày dương ↔ âm, tính Can Chi năm/tháng/ngày, tiết khí — không phải một hệ xem ngày tốt/xấu.
Âm lịch Việt Nam là âm-dương-lịch: ngày mùng 1 mỗi tháng là ngày chứa điểm Sóc (New Moon, thời điểm mặt trăng nằm giữa trái đất và mặt trời), tính theo múi giờ kinh tuyến 105° Đông (UTC+7) — đây là điểm khác biệt chính so với lịch Trung Quốc (kinh tuyến 120° Đông, UTC+8), khiến 2 lịch đôi khi lệch nhau 1 ngày hoặc 1 tháng nhuận. Tháng nhuận được xác định bằng cách tìm tháng âm lịch không chứa Trung Khí (1 trong 12 điểm chia hoàng đạo thành 12 phần bằng nhau) giữa 2 lần Đông chí liên tiếp. Ứng dụng này port lại chính xác các công thức chuyển đổi Julian Day, xác định điểm Sóc/Trung Khí, và công thức tính Can Chi (năm: dư của (năm+6) chia 10 và (năm+8) chia 12; ngày: dư của (số ngày Julius+9) chia 10 và (+1) chia 12...) đã công bố công khai của Hồ Ngọc Đức — đã đối chiếu từng công thức khớp chính xác với trang gốc.
Nguồn gốc: Hồ Ngọc Đức công bố thuật toán này năm 2004 dựa trên thiên văn học lịch pháp phương Tây đã được chuẩn hoá (Julian Day Number, điểm Sóc/Trung Khí tính bằng vị trí thật của mặt trời/mặt trăng — không dùng chu kỳ trung bình như lịch cổ truyền), áp dụng riêng cho múi giờ Việt Nam. Ông tự trích dẫn các nguồn thiên văn/toán học phương Tây làm cơ sở khi viết thuật toán này (xem 2 mục sách/bài báo bên dưới). Phần code trong ứng dụng được port lại (có điều chỉnh) từ bản triển khai TypeScript mã nguồn mở NghiaCaNgao/lunar-date (giấy phép ISC), bản thân dự án đó cũng ghi rõ là remake từ thuật toán gốc này.
Nguồn chính cho Khai trương, Cưới hỏi, Động thổ, Nhập trạch, Mua nhà, Nhận việc mới, Cúng tế, Mai táng, Ký hợp đồng — dựa trên ý nghĩa nên/kỵ truyền thống của từng trực.
Mỗi ngày âm lịch được gán 1 trong 12 "trực", lặp lại theo chu kỳ 12 ngày nhưng mốc reset ("Kiến") lệch theo từng tiết khí trong năm chứ không cố định theo ngày âm lịch. Mỗi trực có một danh sách việc "nên làm" và "kỵ làm" riêng theo lệ xưa — ví dụ Trực Khai chủ về khai trương/cưới hỏi nhưng kỵ động thổ/an táng, còn Trực Phá/Nguy/Bế bị coi là "vạn sự đều hung". Ứng dụng đang dùng bảng nên/kỵ này làm nguồn chính cho 9/11 việc (trừ Xuất hành và Mua xe dùng Lục Diệu — xem mục Lục Diệu bên dưới), và suy ra xếp hạng tổng quát của cả ngày từ đó. "Mua nhà" dùng chung bảng với "Nhập trạch" vì dân gian không có bảng Trực riêng phân biệt rõ 2 việc này. "Nhận việc mới" và "Cúng tế" suy trực tiếp từ chính văn bản nên/kỵ gốc của từng trực (ví dụ Trực Mãn ghi rõ nên "cúng tế, cầu xin" nhưng kỵ "nhậm chức"; Trực Thành nên "nhậm chức") — không phải diễn giải thêm.
Nguồn gốc: Dân gian tương truyền hệ này khởi nguồn từ "Kiến Trừ thập nhị thần" (建除十二神) trong lịch cổ Trung Hoa, gắn với sách "Đổng Công tuyển nhật" của Đổng Trọng Thư (nhà Hán) — hiện được dùng phổ biến trong lịch vạn niên Việt Nam.
Hiển thị ở phần Âm Lịch cho mỗi ngày (badge Hoàng Đạo/Hắc Đạo kèm tên vị thần) — hệ khác với Thập Nhị Trực dù cả hai đều gán 1 trong 12 giá trị cho mỗi ngày.
12 vị thần lặp lại theo chu kỳ 12 ngày, mốc bắt đầu (Thanh Long) gắn với "tháng tiết khí" (kiến) hiện hành chứ không phải tháng âm lịch: kiến Dần bắt đầu tại ngày Tý, kiến Mão tại Dần, kiến Thìn tại Thìn... lệch đi 2 Chi mỗi bước kiến. Mốc này đổi ngay khi tên tiết khí hiển thị đổi (vd Đại Thử → Lập Thu), có thể lệch 1 ngày so với mốc nguyệt kiến dùng cho Trực — đã kiểm chứng qua nhiều ngày liền kề quanh một mốc chuyển tiết khí thực tế, khớp chính xác với nguồn đối chiếu. Trước đây ứng dụng suy ra hoàng đạo/hắc đạo một cách gần đúng từ tính chẵn/lẻ của Trực, sau đó thử suy theo tháng âm lịch — cả hai đều cho kết quả sai lệch quanh các ngày chuyển tiết khí; nay đã thay bằng đúng mốc tiết khí.
Nguồn gốc: Hệ 12 vị thần Hoàng Đạo/Hắc Đạo bắt nguồn từ lịch pháp cổ Trung Hoa (Kiến Trừ thập nhị thần có liên quan nhưng không đồng nhất với hệ này), được dùng phổ biến trong lịch vạn niên Việt Nam để chọn ngày tốt/xấu tổng quát, song song với Thập Nhị Trực.
Nguồn chính cho Xuất hành và Mua xe (hệ quy chiếu dân gian chuyên dùng để chọn ngày đi xa/xuất hành), có tham chiếu bổ sung cho Động thổ và Ký hợp đồng.
Chu kỳ lặp lại 6 ngày (Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong), nhưng điểm bắt đầu của mỗi tháng âm lịch lệch đi 1 vị trí so với tháng trước (tháng 1 bắt đầu Đại An, tháng 2 bắt đầu Lưu Niên...). Đại An và Tốc Hỷ/Tiểu Cát là 3 cung tốt (Đại An đặc biệt tốt cho xuất hành, động thổ, khai trương); Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong là 3 cung xấu (Lưu Niên kỵ xây dựng/ký hợp đồng, Xích Khẩu kỵ đàm phán/hợp tác). Đây là hệ dân gian phổ biến nhất riêng cho việc "xem ngày xuất hành" ở Việt Nam, thường thấy dưới dạng bấm đốt ngón tay. "Mua xe" cũng dùng hệ này làm nguồn chính (Đại An, Tốc Hỷ được nhiều nguồn khuyên riêng cho mua xe) — khác với các việc khác, bảng Thập Nhị Trực không có tư liệu rõ ràng/nhất quán giữa các nguồn cho việc mua xe cụ thể, nên ứng dụng không dùng Trực cho việc này.
Nguồn gốc: Dân gian tương truyền hệ này bắt nguồn từ phép độn Lục Nhâm của Gia Cát Lượng (Khổng Minh, thời Tam Quốc), sau được Lý Thuần Phong (nhà Đường) đơn giản hoá thành cách bấm đốt ngón tay dễ tính hơn.
Ghi đè thành "rất xấu" cho mọi việc khởi sự quan trọng trong ngày, trừ Mai táng.
9 ngày cố định lặp lại mỗi tháng âm lịch (không phụ thuộc Can Chi của năm hay của ngày), được dân gian coi là đại kỵ cho mọi việc khởi sự quan trọng: cưới hỏi, khai trương, động thổ, mua nhà, mua xe, nhận việc mới, xuất hành xa, ký hợp đồng. Ứng dụng ghi đè các hoạt động này thành "rất xấu" bất kể Trực hay Lục Diệu hôm đó tốt đến đâu — trừ Mai táng, vì mai táng theo dân gian không theo quy tắc kiêng kỵ theo ngày kiểu này.
Nguồn gốc: Ngày kiêng kỵ cố định theo ngày âm lịch, không phụ thuộc Can Chi — phổ biến trong văn hoá dân gian Việt Nam khi chọn ngày cưới hỏi, khai trương, động thổ.
Áp dụng riêng khi đã nhập ngày sinh: hạ mọi việc (trừ Mai táng) xuống ít nhất "xấu" trong 3 năm hạn của tuổi.
12 con giáp chia thành 4 nhóm tam hợp (Thân-Tý-Thìn, Tỵ-Dậu-Sửu, Dần-Ngọ-Tuất, Hợi-Mão-Mùi); mỗi nhóm gặp hạn Tam Tai vào đúng 3 năm liên tiếp trong mỗi chu kỳ 12 năm (ví dụ tuổi Thân-Tý-Thìn hạn vào các năm Dần, Mão, Thìn). Năm giữa của hạn thường được coi là nặng nhất. Dân gian cho là năm hạn Tam Tai không thuận cho các việc lớn như cưới hỏi, xây nhà, mua nhà, mua xe, khai trương, nhận việc mới — ứng dụng áp dụng quy tắc này cho 10/11 việc (trừ Mai táng) khi người dùng đã nhập ngày sinh, dựa trên Chi của năm sinh so với năm đang xem.
Nguồn gốc: Quan niệm dân gian gốc Á Đông, tồn tại song song hai cách lý giải: theo tín ngưỡng dân gian (tai ương, bệnh tật) và theo góc nhìn Phật giáo (nghiệp báo); không gắn với một văn bản cổ cụ thể nào mà lưu truyền qua truyền khẩu.
Áp dụng riêng khi đã nhập ngày sinh: hạ Cưới hỏi/Động thổ/Nhập trạch/Mua nhà xuống ít nhất "xấu" vào năm phạm tuổi.
Lấy "tuổi mụ" (chênh lệch năm âm lịch hiện tại và năm sinh, cộng thêm 1) chia cho 9; nếu số dư là 1, 3, 6 hoặc 8 thì năm đó phạm Kim Lâu — dân gian có câu "1-3-6-8 Kim Lâu, làm nhà lấy vợ đều kiêng năm này". Một số nguồn phân biệt cách tính khác nhau giữa nam và nữ (ví dụ chỉ xét chữ số hàng đơn vị cho nữ); ứng dụng này dùng công thức chia 9 chung, không phân biệt giới tính, để đơn giản hoá. Mua nhà được xếp cùng nhóm với làm nhà/nhập trạch vì cùng là việc "an cư" lớn trong đời — một số trang xem ngày phong thuỷ hiện đại (ví dụ khi tư vấn mua bất động sản) cũng áp Kim Lâu cho việc mua nhà theo cách này.
Nguồn gốc: Thuật ngữ Hán Việt "kim lâu" (金樓) trong khoa chọn ngày cổ truyền phương Đông; dùng để cảnh báo tuổi kiêng kỵ khi cưới hỏi hoặc làm nhà, phổ biến trong phong thuỷ dân gian Việt Nam.
Áp dụng riêng khi đã nhập ngày sinh: điều chỉnh Động thổ/Nhập trạch/Mua nhà tốt hơn hoặc xấu hơn tuỳ cung.
Lấy "tuổi mụ" chia cho 6 (dư 0 tính là 6), ứng với 1 trong 6 cung theo thứ tự: Nhất Cát, Nhị Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc. Ba cung đầu và Tứ Tấn Tài (dư 1, 2, 4) là cung tốt, thuận cho việc mua nhà, làm nhà; Tam Địa Sát và Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc (dư 3, 5, 6) là cung xấu, dân gian khuyên nên tránh mua nhà/động thổ/dọn vào nhà mới năm đó.
Nguồn gốc: Cách tính dân gian dựa trên bấm đốt ngón tay (giống Lục Diệu), gắn với việc chọn tuổi làm nhà trong phong thuỷ truyền thống Việt Nam; không rõ nguồn gốc văn bản cụ thể.
Áp dụng riêng khi đã nhập ngày sinh: hạ mọi việc trong ngày xuống ít nhất "xấu" nếu đúng ngày xung tuổi.
Trong vòng 12 con giáp, mỗi Chi có đúng 1 Chi "đối xung" (cách nhau 6 vị trí, ví dụ Tý xung Ngọ, Dần xung Thân). Nếu Chi năm sinh của một người trùng với Chi đối xung của ngày đang xem, dân gian cho là ngày đó không thuận để người tuổi này làm việc lớn — đây cũng là cơ sở của mục "Tuổi xung" hiển thị trong phần Lịch Âm cho mỗi ngày.
Nguồn gốc: Suy ra trực tiếp từ vòng Địa Chi 12 con giáp trong Can Chi học cổ truyền — không phải một hệ riêng mà là một tính chất cơ bản của bản thân vòng Chi.
Áp dụng riêng khi đã nhập ngày sinh, cho mọi việc: tương sinh → cộng "tốt", tương khắc → hạ ít nhất "xấu".
Mỗi tổ hợp Can Chi (của ngày, tháng, năm...) đều mang một mệnh "Nạp Âm" theo bảng Lục Thập Hoa Giáp (60 tổ hợp Can Chi chia thành 30 cặp, mỗi cặp ứng với 1 trong 5 hành Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ kèm tên gọi riêng, ví dụ "Giáp Tý, Ất Sửu = Hải Trung Kim"). Ứng dụng so sánh mệnh Nạp Âm của ngày sinh (Can Chi ngày, không phải năm) với mệnh Nạp Âm của ngày đang xem: 2 hành tương sinh (Kim→Thủy→Mộc→Hỏa→Thổ→Kim) thì thuận, tương khắc (Kim→Mộc→Thổ→Thủy→Hỏa→Kim) thì không thuận. Trường hợp 2 mệnh cùng hành (tỷ hoà) được coi là trung tính trong ứng dụng này, vì mức tốt/xấu thực tế còn tuỳ mệnh đó "mạnh" hay "yếu" theo tiểu tiết cổ truyền — chưa đủ nguồn đáng tin cậy để đơn giản hoá chính xác phần này.
Nguồn gốc: Nạp Âm là một phần trong Can Chi học cổ truyền phương Đông, dùng phổ biến để xem tuổi vợ chồng, đặt tên, chọn ngày hợp mệnh — không gắn với một văn bản cụ thể, lưu truyền qua bảng tra và bài thơ ghi nhớ 60 mệnh.
Mai táng không áp dụng Tam Tai, Kim Lâu, Hoang Ốc — các hệ này vốn dành cho việc khởi sự chủ động chọn ngày (làm nhà, cưới hỏi), trong khi tang lễ là việc bắt buộc, không thể hoãn theo năm đẹp. Mai táng vẫn chịu ảnh hưởng của Trực, Tuổi xung theo ngày, và Ngũ hành Nạp Âm (nếu có ngày sinh) — nhưng thực tế dân gian thường chọn ngày an táng theo tuổi, giờ sinh của người mất và cần tránh trùng tang, phức tạp hơn nhiều so với các yếu tố đơn giản hoá ở đây.
Các hệ xem ngày tốt/xấu ở mục 2 là bản đơn giản hoá dựa trên các hệ quy chiếu dân gian phổ biến nhất, không thay thế cho tư vấn phong thủy chuyên sâu. Còn nhiều yếu tố khác như Sao (28 tú), Ngũ hành nạp âm bản mệnh so với năm sinh, Sát Chủ, Không Vong theo Can Chi, hướng xuất hành/tài thần/hỷ thần... mà nhiều trang xem ngày chuyên biệt có tính đến nhưng chưa được áp dụng trong ứng dụng này.